MES cung cấp dữ liệu và báo cáo thời gian thực, giúp đánh giá hiệu suất và ra quyết định nhanh chóng, tối ưu quy trình sản xuất

Trong hành trình chuyển đổi số ngành sản xuất, MES được xem là “mắt xích” trọng yếu kết nối giữa hoạch định chiến lược và vận hành thực tế tại nhà xưởng. Tuy nhiên, để hệ thống này thật sự phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần nắm vững cách sử dụng và khai thác MES một cách bài bản, chiến lược. 

Trong bài viết dưới đây, Beetech sẽ mang đến hướng dẫn sử dụng phần mềm MES chi tiết, dễ hiểu, giúp doanh nghiệp hiểu rõ để có thể triển khai đúng và khai thác tối đa giá trị của hệ thống trong môi trường sản xuất thực tế.

1. Tổng quan chung về phần mềm MES

Phần mềm MES (Manufacturing Execution System) là giải pháp quản lý sản xuất toàn diện, giúp doanh nghiệp giám sát, điều hành và tối ưu hóa các quy trình trong nhà máy theo thời gian thực. Với khả năng tùy chỉnh và mở rộng linh hoạt, MES có thể đáp ứng đa dạng quy trình và nhu cầu đặc thù của từng nhà sản xuất, góp phần nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí vận hành. Trong bức tranh chuyển đổi số toàn diện, MES không hoạt động đơn lẻ mà đóng vai trò là một phần quan trọng của hệ thống quản lý sản xuất, giúp doanh nghiệp kết nối chiến lược điều hành với vận hành thực tế tại nhà xưởng.

Dưới đây là các chức năng chính của MES mà doanh nghiệp cần nắm rõ để khai thác tối đa hiệu quả:

  • Quản lý nguyên vật liệu (Materials Management): Hệ thống giúp doanh nghiệp theo dõi vật tư theo thời gian thực – từ lượng tồn kho, vị trí sử dụng đến hạn dùng. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm tồn kho dư thừa, tăng vòng quay nguyên liệu và ngăn chặn tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn sản xuất.
  • Quản lý phiên bản sản phẩm (Version Control): Hỗ trợ quản lý việc sửa đổi các mặt hàng và danh sách vật liệu, đặc biệt là đối với các danh sách vật liệu (BOM) nhiều cấp phức tạp.
  • Quản lý lệnh sản xuất (Work Order Management): Theo dõi hiệu suất sản xuất theo thời gian thực, quản lý lệnh làm việc và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
  • Kiểm soát chất lượng (Quality Control): Lên kế hoạch và thực hiện kiểm tra chất lượng trong mọi giai đoạn liên quan đến sản xuất và luân chuyển hàng tồn kho.
  • Bảo trì và bảo dưỡng thiết bị (Maintenance): Tính năng này cho phép doanh nghiệp lập kế hoạch bảo trì định kỳ, ghi nhận lịch sử thiết bị và xử lý sự cố nhanh chóng. Nhờ đó, giảm thiểu thời gian dừng máy, ngăn ngừa hỏng hóc đột xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Hoạch định và lập lịch sản xuất (Planning & Scheduling): Hợp lý hóa việc lập kế hoạch và giảm chi phí nhân sự bằng cách lên lịch hiệu quả các nguồn lực có sẵn để phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
  • Sắp xếp lịch sản xuất thông minh (APS – Advanced Planning & Scheduling): Hệ thống tự động điều chỉnh lịch sản xuất khi có thay đổi đột xuất, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và giảm thời gian chờ. Nhờ đó, doanh nghiệp phản ứng linh hoạt hơn trước biến động thực tế.
  • Hoạch định vật tư và nguồn lực (MRP / MRP II): Ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt sản phẩm bằng cách điều chỉnh kế hoạch nhu cầu vật liệu dựa trên kế hoạch sản xuất và mức tồn kho theo thời gian thực.
  • Báo cáo và phân tích theo thời gian thực (Production Reporting): Hệ thống cung cấp dữ liệu sản xuất theo thời gian thực về sản lượng, hiệu suất, OEE và thời gian vận hành. Đồng thời, hệ thống còn tích hợp báo cáo BI (Business Intelligence) với các chỉ số KPI chuyên biệt theo đặc thù ngành (Industry specialized KPIs).
  • Theo dõi giá thành và chi phí sản xuất (Cost Calculation): Phân tích các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, điều chỉnh từng yếu tố chi phí theo nhu cầu thực tế, so sánh để tối ưu hiệu quả, và thiết lập cách phản ánh các chi phí này trong hệ thống kế toán theo mong muốn của doanh nghiệp
  • Thiết kế và cấu hình sản phẩm linh hoạt (Product Configurator): Hệ thống hỗ trợ thiết kế và cấu hình sản phẩm đa dạng, đáp ứng linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng. Nhờ khả năng tự động hóa BOM và quy trình sản xuất, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường. Giải pháp này phù hợp với nhiều loại hình sản xuất khác nhau như MTO (Make to Order), MTS (Make to Stock), ETO (Engineer to Order), PTO (Pick to Order) và Mix-Mode.
  • Tích hợp hệ thống và thiết bị (Integrations): MES có khả năng kết nối mạnh mẽ với các phần mềm quản lý doanh nghiệp khác như ERP, SAP Business One, IoT, WMS, CAD, PLM,… giúp đồng bộ toàn bộ dữ liệu giữa các bộ phận. Từ đó, doanh nghiệp hình thành hệ sinh thái sản xuất thông minh, tiến tới chuyển đổi số toàn diện.
Phần mềm MES là giải pháp quản lý sản xuất toàn diện, giúp giám sát, điều hành và tối ưu hóa quy trình nhà máy theo thời gian thực
Phần mềm MES là giải pháp quản lý sản xuất toàn diện, giúp giám sát, điều hành và tối ưu hóa quy trình nhà máy theo thời gian thực

2. Các bước triển khai hệ thống MES cho doanh nghiệp

Việc triển khai hệ thống MES không chỉ là cài đặt phần mềm, mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện trong cách doanh nghiệp vận hành và quản lý sản xuất. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò quan trọng nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, phù hợp với thực tế nhà máy và mang lại hiệu quả tối đa. Để củng cố cam kết về dự án, doanh nghiệp nên làm rõ các lợi ích cốt lõi như đã phân tích trong bài viết TOP 6+ Lợi Ích Của Phần Mềm Quản Lý Sản Xuất. Dưới đây là 8 bước triển khai MES khoa học và thực tiễn, được nhiều doanh nghiệp sản xuất áp dụng thành công:

Bước 1 – Khảo sát quy trình sản xuất và đánh giá thực trạng

Mục tiêu: Giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiện trạng sản xuất, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu trong hệ thống vận hành, tránh triển khai MES theo phong trào hoặc thiếu căn cứ thực tiễn.

Nội dung thực hiện:

  • Khảo sát toàn bộ quy trình sản xuất hiện tại: Bao gồm đặc thù ngành, dây chuyền, nhân lực, hệ thống quản lý và luồng vận hành thực tế.
  • Đánh giá năng lực hạ tầng và công nghệ: Xem xét tình trạng thiết bị, mức độ tự động hóa, hệ thống phần mềm đang sử dụng và khả năng kết nối giữa các máy móc.
  • Ghi nhận vấn đề tồn tại như sai lệch dữ liệu, lỗi sản xuất lặp lại, quy trình rời rạc, khó truy xuất thông tin.

Bước 2 – Xác định phạm vi và mục tiêu triển khai

Mục tiêu: Đảm bảo dự án MES được triển khai có trọng tâm, mục tiêu rõ ràng, gắn liền với chiến lược phát triển và định hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp.

Nội dung thực hiện:

  • Xác định phạm vi triển khai: Áp dụng cho toàn bộ nhà máy hay thí điểm tại một phân xưởng cụ thể.
  • Làm rõ mục tiêu dự án: Xác định vấn đề MES cần giải quyết và KPI đánh giá hiệu quả (ví dụ: tăng OEE lên 80%, giảm 30% lỗi sản xuất).
  • Thành lập đội dự án: Phân công vai trò, trách nhiệm cụ thể giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp và đối tác triển khai.
  • Xây dựng kế hoạch tổng thể và chi tiết: bao gồm tiến độ, ngân sách, nguồn lực và mốc triển khai.
  • Chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật: Kiểm tra máy chủ, thiết bị đầu cuối, đường truyền, mạng nội bộ.
  • Tổ chức lễ khởi động dự án (Kick-off): Thống nhất mục tiêu, phạm vi và cam kết giữa các bên.
Khảo sát quy trình và xác định phạm vi giúp doanh nghiệp nắm hiện trạng, đánh giá hạ tầng và lập kế hoạch triển khai MES hiệu quả
Khảo sát quy trình và xác định phạm vi giúp doanh nghiệp nắm hiện trạng, đánh giá hạ tầng và lập kế hoạch triển khai MES hiệu quả

Bước 3 – Phân tích và thiết kế quy trình mới

Mục tiêu: Thiết kế giải pháp MES “may đo” đúng với đặc thù sản xuất, giúp hệ thống vận hành hiệu quả thay vì áp dụng mô hình chung cứng nhắc.

Nội dung thực hiện:

  • Phân tích chi tiết quy trình hiện tại: Xác định điểm nghẽn, lãng phí, công đoạn thủ công cần số hóa.
  • Xây dựng sơ đồ quy trình tương lai (To-be process) thể hiện luồng dữ liệu, hoạt động và kết nối giữa các bộ phận.
  • Xác định điểm thu thập dữ liệu và tích hợp từ thiết bị, máy móc hoặc cảm biến sản xuất.
  • Thiết kế giao diện và chức năng để phù hợp với từng vai trò như công nhân, quản đốc, kỹ sư, QA/QC.
  • Chuẩn hóa biểu mẫu, báo cáo phục vụ công tác quản lý, giám sát và phân tích.
  • Trình bày bản thiết kế để phê duyệt – kết thúc giai đoạn “Phân tích & Thiết kế” trong dự án.

Bước 4 – Hiện thực hóa hệ thống

Mục tiêu: Chuyển hóa bản thiết kế thành hệ thống vận hành thực tế, đảm bảo các chức năng MES hoạt động đúng mục tiêu đặt ra.

Nội dung thực hiện:

  • Cài đặt hệ thống MES trên hạ tầng của doanh nghiệp (máy chủ, mạng, thiết bị).
  • Khởi tạo cơ sở dữ liệu và cấu hình chức năng theo yêu cầu từng phòng ban.
  • Phát triển Add-on, tiện ích mở rộng (nếu có) nhằm đáp ứng yêu cầu riêng biệt của doanh nghiệp.
  • Thiết kế biểu mẫu và báo cáo tùy chỉnh phản ánh dữ liệu theo thời gian thực.
  • Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết.
  • Đào tạo nhóm người dùng chủ chốt (Key Users) giúp họ làm chủ hệ thống và hỗ trợ đội ngũ khác.
Tập trung vào việc phân tích, thiết kế quy trình phù hợp và hiện thực hóa hệ thống MES giúp đảm bảo vận hành hiệu quả, chuẩn hóa dữ liệu
Tập trung vào việc phân tích, thiết kế quy trình phù hợp và hiện thực hóa hệ thống MES giúp đảm bảo vận hành hiệu quả, chuẩn hóa dữ liệu

Bước 5 – Chạy thử nghiệm

Mục tiêu: Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng đúng yêu cầu nghiệp vụ trước khi vận hành chính thức.

Nội dung thực hiện:

  • Key Users kiểm thử hệ thống bằng dữ liệu và quy trình thực tế.
  • Ghi nhận kết quả vận hành: đánh giá tính chính xác, tốc độ xử lý, giao diện người dùng.
  • Phân tích phản hồi và tinh chỉnh: tối ưu giao diện, quy trình hoặc chức năng theo thực tế.

Bước 6 – Chuẩn bị trước khi chạy

Mục tiêu: Đảm bảo hạ tầng, dữ liệu và con người sẵn sàng cho giai đoạn vận hành chính thức.

Nội dung thực hiện:

  • Lập kế hoạch chuyển đổi dữ liệu (Cut-over Plan): bao gồm danh mục sản phẩm, vật tư, tồn kho, số dư đầu kỳ.
  • Đào tạo người dùng cuối (End Users) và đội quản trị hệ thống.
  • Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn vận hành nội bộ: giúp nhân viên tự xử lý sự cố thường gặp.
  • Truyền thông nội bộ: nâng cao nhận thức, tạo tâm thế sẵn sàng thay đổi.
  • Kiểm tra toàn bộ hệ thống và quy trình trước khi Go-live.
Chạy thử nghiệm và chuẩn bị trước khi vận hành chính thức, nhằm đảm bảo hệ thống MES ổn định, dữ liệu chính xác và nhân sự sẵn sàng khai thác tối đa hiệu quả
Chạy thử nghiệm và chuẩn bị trước khi vận hành chính thức, nhằm đảm bảo hệ thống MES ổn định, dữ liệu chính xác và nhân sự sẵn sàng khai thác tối đa hiệu quả

Bước 7 – Chạy thử nghiệm

Mục tiêu: Đưa hệ thống MES vào vận hành thực tế, theo dõi chặt chẽ hoạt động để đảm bảo hiệu quả và độ ổn định cao nhất.

Nội dung thực hiện:

  • Vận hành chính thức hệ thống tại xưởng sản xuất.
  • Theo dõi, hỗ trợ tại chỗ (On-site Support) trong giai đoạn đầu.
  • Ghi nhận sự cố và tối ưu cấu hình: xử lý nhanh các vấn đề phát sinh.
  • Đánh giá hiệu quả vận hành so với kế hoạch.

Bước 8 – Đào tạo và triển khai toàn diện

Mục tiêu: Duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống MES, đồng thời liên tục cải tiến để thích ứng với thay đổi trong sản xuất.

Nội dung thực hiện:

  • Đánh giá kết quả thực tế dựa trên KPI đã đặt ra từ đầu dự án.
  • Thu thập phản hồi người dùng từ quản lý đến nhân viên vận hành.
  • Đề xuất và triển khai cải tiến như: Cập nhật tính năng mới, tích hợp IoT, AI, Big Data…
  • Chuyển giao toàn bộ quyền quản trị và vận hành giúp doanh nghiệp tự chủ trong khai thác và phát triển hệ thống lâu dài.
Vận hành thử nghiệm và triển khai toàn diện giúp hệ thống MES đi vào hoạt động ổn định, liên tục cải tiến và đảm bảo doanh nghiệp làm chủ quy trình sản xuất hiệu quả
Vận hành thử nghiệm và triển khai toàn diện giúp hệ thống MES đi vào hoạt động ổn định, liên tục cải tiến và đảm bảo doanh nghiệp làm chủ quy trình sản xuất hiệu quả

3. Hướng dẫn sử dụng phần mềm MES cơ bản (dành cho nhân viên và quản lý)

Hướng dẫn sử dụng MES cơ bản giúp nhân viên và quản lý nhanh chóng làm quen thao tác, theo dõi tiến độ sản xuất một cách liên tục và vận hành hệ thống trơn tru, đồng thời đảm bảo dữ liệu chính xác và quy trình đồng bộ trên toàn nhà máy. Để khai thác tối đa lợi ích của MES, doanh nghiệp có thể tham khảo 6 bước hướng dẫn chi tiết dưới đây:

Bước 1 – Đăng nhập và cấu hình ban đầu

Ở giai đoạn đầu, nhân viên cần nắm rõ cách đăng nhập và thao tác trên giao diện hệ thống MES. Đây là nền tảng để thực hiện các công việc sản xuất hiệu quả.

  • Đăng nhập và giao diện làm việc: Nhân viên đăng nhập vào hệ thống MES thông qua máy tính, máy tính bảng hoặc thiết bị di động. Giao diện được thiết kế tối ưu và trực quan giúp người dùng dễ thao tác, rút ngắn thời gian đào tạo và giảm thiểu sai sót trong quá trình sử dụng.
  • Theo dõi thông tin công việc: Màn hình chính (Dashboard) hiển thị các lệnh sản xuất, nhiệm vụ được giao cùng trạng thái tiến độ, giúp nhân viên nắm bắt công việc nhanh chóng và chủ động hơn.

Bước 2 – Chuẩn hóa dữ liệu, quy trình sản xuất

Sau khi đăng nhập, nhân viên cần tiếp cận các dữ liệu và quy trình đã được chuẩn hóa trong hệ thống để đảm bảo tính thống nhất khi thao tác.

  • Truy cập tài liệu chuẩn: Nhân viên cần xem và tuân thủ quy trình thao tác chuẩn (SOP), hướng dẫn vận hành, công thức sản xuất và tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng. Tất cả tài liệu đều được cập nhật phiên bản mới nhất ngay trong hệ thống MES.
  • Sử dụng dữ liệu chuẩn hóa: Các thông số quan trọng như BOM (Bill of Materials), định mức vật tư, và thông số kỹ thuật (nhiệt độ, áp suất, thời gian…) được thiết lập sẵn, đảm bảo mọi thao tác tuân thủ đúng chuẩn kỹ thuật và đồng nhất trên toàn bộ dây chuyền.

Bước 3 – Phân quyền truy cập

Sau khi dữ liệu và quy trình đã được chuẩn hóa, nhân viên sẽ sử dụng MES theo quyền truy cập được phân định rõ ràng, đảm bảo mọi thao tác đều phù hợp với vai trò.

  • Phân quyền người dùng: MES tự động phân quyền theo vị trí công việc, đảm bảo mỗi nhân viên chỉ truy cập vào các tính năng và dữ liệu phù hợp với vai trò của mình.
  • Nhận và thực hiện lệnh sản xuất: Hệ thống tự động chuyển lệnh sản xuất đến đúng vị trí, đúng người, đúng thời điểm, giúp việc phối hợp giữa các bộ phận diễn ra liền mạch và hạn chế sai sót.
MES phân quyền tự động theo vai trò, đảm bảo lệnh sản xuất được giao đúng người, đúng thời điểm và phối hợp hiệu quả
MES phân quyền tự động theo vai trò, đảm bảo lệnh sản xuất được giao đúng người, đúng thời điểm và phối hợp hiệu quả

Bước 4 – Thiết lập luồng sản xuất vận hành

Đây là giai đoạn trọng tâm, nơi nhân viên trực tiếp thao tác và ghi nhận dữ liệu sản xuất trên hệ thống.

  • Ghi nhận dữ liệu tại chỗ: Sử dụng MES hoặc thiết bị tích hợp (máy quét mã vạch, tablet…) để nhập dữ liệu sản xuất thực tế: thời gian thao tác, vật tư tiêu hao, tình trạng máy móc.
  • Kiểm soát chất lượng: Thực hiện các bước kiểm tra chất lượng tại từng công đoạn và ghi nhận kết quả trực tiếp vào hệ thống; MES sẽ cảnh báo nếu phát hiện sai lệch.
  • Theo dõi lô hàng: Hệ thống hỗ trợ quản lý lô sản xuất, số serial và truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng Barcode (mã vạch), QR Code hoặc RFID.

Bước 5 – Sử dụng tính năng sẵn có

Trong quá trình sản xuất, nhân viên cần sử dụng linh hoạt các tính năng sẵn có của MES để đảm bảo vận hành thông suốt.

  • Quản lý vật tư: Theo dõi tình trạng sử dụng nguyên vật liệu, đảm bảo tiêu hao đúng định mức kỹ thuật (BOM).
  • Báo cáo sự cố: Ghi nhận các sự cố như ngừng máy, mất điện, thiếu nguyên liệu hoặc sai lệch chất lượng để hệ thống tự động xử lý và báo cáo.
  • Phản hồi cải tiến: Một số hệ thống MES hiện đại cho phép nhân viên gửi phản hồi trực tiếp về quy trình hoặc đề xuất cải tiến giúp tối ưu sản xuất.

Bước 6 – Phân tích và báo cáo

MES không chỉ là công cụ vận hành mà còn là nền tảng hỗ trợ quản trị và ra quyết định chiến lược.

  • Theo dõi tiến độ: Quản lý có thể xem báo cáo sản xuất theo thời gian thực, trực quan qua biểu đồ và bảng điều khiển dashboard.
  • Đánh giá hiệu suất: Phân tích các chỉ số như hiệu suất thiết bị tổng thể OEE (Overall Equipment Effectiveness), tỷ lệ lỗi, năng suất lao động,… để đo lường hiệu quả hoạt động.
  • Ra quyết định: Sử dụng dữ liệu chuẩn xác từ MES để đưa ra quyết định nhanh chóng, cải thiện quy trình, và tối ưu hiệu suất toàn nhà máy.
MES cung cấp dữ liệu và báo cáo thời gian thực, giúp đánh giá hiệu suất và ra quyết định nhanh chóng, tối ưu quy trình sản xuất
MES cung cấp dữ liệu và báo cáo thời gian thực, giúp đánh giá hiệu suất và ra quyết định nhanh chóng, tối ưu quy trình sản xuất

4. Mẹo hay dành cho nhân viên và quản lý giúp vận hành MES hiệu quả

Để khai thác tối đa hiệu quả từ phần mềm MES Beas Manufacturing, nhân viên và nhà quản lý cần nắm rõ các chức năng cốt lõi, quy trình tính giá thành, biên lai sản phẩm và cách sử dụng các công cụ hỗ trợ báo cáo. 

Hiểu rõ cơ chế này giúp doanh nghiệp giảm thiểu lỗi, tối ưu hóa chi phí sản xuất và tăng độ chính xác trong phân tích lợi nhuận. Dưới đây là một số mẹo hữu ích dành cho bạn:

(1) Cách tính giá thành hấp thụ nhanh chóng với Beas Manufacturing

Việc tính giá thành hấp thụ có thể trở nên rất phức tạp nếu công ty không có hệ thống ERP tích hợp mạnh mẽ để hỗ trợ. Trong khi đó, Beas Manufacturing giúp tự động hóa quy trình này bằng cách liên kết dữ liệu sản xuất với thông tin tài chính từ SAP Business One. Nhờ vậy, nhân viên chỉ cần vài cú nhấp chuột là có thể tính toán nhanh chóng.

Để áp dụng phương pháp Absorption Costing, người dùng cần thiết lập một số định nghĩa bổ sung, bao gồm:

  • Chu kỳ báo cáo (statement cycles) phải được ánh xạ đến các chi nhánh và kỳ hạch toán (posting periods).
  • Các yếu tố chi phí (cost elements) phải liên kết với các tài khoản mong muốn trong chart of accounts.
  • Các trung tâm chi phí (cost centres) phải được xác định cho chi phí sản xuất trực tiếp và gián tiếp.
  • Các khóa phân phối (distribution keys) phải phản ánh các quy tắc phân bổ của SAP.

Liên kết giữa các mặt hàng sản xuất và trung tâm chi phí trực tiếp được thực hiện thông qua biên lai thời gian (time receipts). Biên lai thời gian ghi nhận thời gian vận hành của công nhân và máy móc trong nhà máy, sau đó tạo thành các hoạt động sản xuất (production activities) hoặc danh sách thành phẩm (list of manufactured goods) để Beas phân bổ chi phí hấp thụ một cách chính xác.

(2) Tận dụng trung bình động để theo dõi chi phí vật liệu

Khi định giá biên lai sản phẩm, doanh nghiệp nên chọn phương pháp trung bình động để phản ánh chính xác chi phí vật liệu biến động, bao gồm cả nhân công và phụ phí. Nếu bạn muốn xem lại chi phí hiện tại của lệnh làm việc và đánh giá mức biến động của chi phí trung bình động trên từng thành phần, bạn có thể sử dụng hai tham số bổ sung trong trình hướng dẫn cấu hình:

  • Khi tham số “Định giá thành” (Valuation to) được đặt thành “Giá từ biên lai” (Price from receipt), hệ thống sẽ hiển thị phép tính chi phí của lệnh sản xuất dựa trên chi phí trung bình động thực tế của từng thành phần tại thời điểm phát hành lệnh.
  • Khi tham số “Đánh giá chi phí theo kế hoạch” (Valuate planned costs to) được đặt thành “Phương pháp đánh giá mục” (Item valuation method), hệ thống sẽ hiển thị chi phí theo kế hoạch của lệnh làm việc, dựa trên chi phí trung bình động hiện tại của các thành phần trong màn hình tính toán của lệnh.
Để khai thác tối đa MES Beas Manufacturing, nhân viên và quản lý cần nắm vững các chức năng cốt lõi, cách tính giá thành và sử dụng công cụ báo cáo
Để khai thác tối đa MES Beas Manufacturing, nhân viên và quản lý cần nắm vững các chức năng cốt lõi, cách tính giá thành và sử dụng công cụ báo cáo

(3) Kích hoạt tính toán trước cho từng cụm lắp ráp

Beas cung cấp chức năng tính toán chi phí mở rộng, cho phép bạn phân tích và hiển thị các sơ đồ tính toán theo từng cách trong hàm tính toán trước. Người dùng có thể sử dụng sơ đồ tính toán riêng cho từng cụm lắp ráp để phân loại chi phí và hiển thị theo cách trực quan, dễ hiểu.

Trong tab “Schema”, bạn có thể chỉnh sửa các khoản phụ phí trong sơ đồ chi phí và duy trì các thay đổi theo ý muốn. Trong tab “Result”, hệ thống sẽ hiển thị kết quả cập nhật của những thay đổi này ngay lập tức.

Ngoài ra, kết quả tính toán trước có thể được trình bày theo hai chế độ:

  • Chế độ truyền thống: Hiển thị toàn bộ cấu trúc mục và sơ đồ chi phí theo chiều dọc, phù hợp khi chèn các cụm con (cùng mục hoặc khác mục) vào tài liệu tính toán trước mới.
  • Chế độ mở rộng: Khi nhấp vào nút “Xem mở rộng”, kết quả được phân loại lại theo chiều ngang, giúp người dùng đọc và đánh giá chi phí một cách trực quan và dễ dàng hơn.

(4) Theo dõi nhật ký hoạt động và vấn đề đã biết

Nhóm sản xuất Beas đã cải tiến trang web nhật ký hoạt động (Activity Log) nhằm giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng và theo dõi các lỗi đã biết. Nhân viên nên kiểm tra Activity Log thường xuyên để cập nhật các sự cố đã biết, phiên bản Beas mới nhất và trạng thái Follow ticket, từ đó xử lý vấn đề một cách hiệu quả. Hiện nay, hệ thống cho phép hiển thị các sự cố đã biết và tìm kiếm thông tin theo toàn văn bản hoặc theo tên cửa sổ, giúp việc tra cứu trở nên thuận tiện hơn.

Beas Manufacturing hỗ trợ tính chi phí từng cụm lắp ráp và theo dõi nhật ký hoạt động để quản lý chi phí và sự cố hiệu quả.
Beas Manufacturing hỗ trợ tính chi phí từng cụm lắp ráp và theo dõi nhật ký hoạt động để quản lý chi phí và sự cố hiệu quả.

5. Những thách thức phổ biến khi triển khai MES và giải pháp thực tiễn

Việc triển khai hệ thống điều hành sản xuất (MES) là một quyết định chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chuẩn hóa quy trình và quản lý sản xuất theo thời gian thực. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp không ít trở ngại trong quá trình triển khai – từ chi phí, kỹ thuật đến yếu tố con người. Việc lựa chọn MES chính là lựa chọn giải pháp quản lý sản xuất chiến lược, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Dưới đây là 5 khó khăn phổ biến nhất khi triển khai MES và giải pháp khắc phục tương ứng mà doanh nghiệp cần nắm rõ: 

  • Chi phí đầu tư cao, phát sinh nhiều: Chi phí triển khai MES không chỉ đến từ phần mềm mà còn bao gồm thiết bị, hạ tầng CNTT, nhân sự và đào tạo, gây áp lực lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ. Giải pháp hiệu quả là triển khai theo từng giai đoạn nhỏ (theo dây chuyền hoặc phân xưởng), ưu tiên sử dụng giải pháp MES dạng SaaS/Cloud để giảm đầu tư ban đầu và lựa chọn nhà cung cấp có gói chi phí linh hoạt.
  • Thiếu định hướng chiến lược dài hạn trong chuyển đổi số: Nhiều doanh nghiệp coi MES chỉ là dự án công nghệ thay vì một phần của chiến lược số hóa toàn diện, dẫn đến thiếu sự cam kết từ ban lãnh đạo và thiếu kế hoạch triển khai dài hạn. Giải pháp là xác định rõ mục tiêu chiến lược, liên kết MES với mục tiêu kinh doanh và thành lập Ban lãnh đạo dự án để định hướng, giám sát và duy trì tiến độ triển khai.
  • Triển khai MES phức tạp: MES liên quan đến nhiều bộ phận như sản xuất, kế hoạch, IT hay QA, khiến việc phối hợp trở nên khó khăn và dễ kéo dài thời gian thực hiện. Để khắc phục, doanh nghiệp nên thành lập Ban quản lý dự án liên phòng ban có người chịu trách nhiệm chính (PM), đặt ra lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn và đảm bảo cam kết từ ban lãnh đạo để duy trì tiến độ.
  • Rào cản kỹ thuật và tích hợp hệ thống: Một trong những thách thức lớn là khả năng tích hợp MES với ERP, IoT hoặc thiết bị sản xuất hiện có. Nếu kết nối không đồng bộ, dữ liệu sẽ bị rời rạc, gây khó khăn trong quản lý tổng thể. Giải pháp là lựa chọn phần mềm MES có khả năng tích hợp mở rộng, hỗ trợ các chuẩn kết nối công nghiệp phổ biến như OPC, MQTT hoặc API, đồng thời đánh giá kỹ lưỡng hạ tầng công nghệ trước khi triển khai.
  • Dữ liệu chưa chuẩn hóa – “điểm nghẽn” khiến MES hoạt động kém hiệu quả: Hệ thống MES chỉ hoạt động hiệu quả khi dữ liệu đầu vào như danh mục nguyên liệu, định mức vật tư hay quy trình sản xuất được chuẩn hóa. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng bảng tính rời rạc, gây sai lệch và thiếu nhất quán. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu trước khi triển khai, rà soát danh mục vật tư – sản phẩm và tuân thủ nguyên tắc “dữ liệu đúng ngay từ đầu” để đảm bảo tính chính xác trong vận hành.
  • Đào tạo nhân sự ứng dụng MES khó khăn: Việc chuyển đổi từ quy trình thủ công sang hệ thống số hóa thường gặp sự kháng cự từ nhân sự do ngại thay đổi hoặc thiếu kỹ năng công nghệ. Để khắc phục, doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo thực tế theo vai trò, lựa chọn phần mềm MES có giao diện thân thiện, đồng thời triển khai chương trình quản trị thay đổi giúp nhân viên hiểu rõ lợi ích và chủ động thích nghi với hệ thống mới.
Việc triển khai MES thường gặp nhiều thách thức về chi phí, kỹ thuật, dữ liệu và con người, nhưng hoàn toàn có thể khắc phục bằng lộ trình rõ ràng, tích hợp phù hợp và đúng cách
Việc triển khai MES thường gặp nhiều thách thức về chi phí, kỹ thuật, dữ liệu và con người, nhưng hoàn toàn có thể khắc phục bằng lộ trình rõ ràng, tích hợp phù hợp và đúng cách
Lưu ý: Để giảm thiểu rủi ro khi triển khai MES, doanh nghiệp nên hợp tác với nhà cung cấp giàu kinh nghiệm thực tế trong ngành, đồng thời có đội ngũ hỗ trợ và đào tạo bài bản. Trong đó Beetech Solutions là đối tác uy tín trong lĩnh vực triển khai MES/ERP được nhiều doanh nghiệp lựa chọn với những ưu điểm nổi bật sau:

  • Kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành sản xuất: Hơn 20 năm tư vấn và triển khai các dự án chuyển đổi số, am hiểu đặc thù từng ngành và quy trình sản xuất.
  • Đội ngũ triển khai chuyên nghiệp: Chuyên gia giàu kinh nghiệm, áp dụng phương pháp Best Practices Implementation Framework, đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ và chuẩn mực quốc tế.
  • Giải pháp linh hoạt và mở rộng: MES/ERP tùy chỉnh theo đặc thù doanh nghiệp, dễ dàng tích hợp mở rộng với các hệ thống ERP, IoT hoặc AI, đáp ứng nhu cầu phát triển dài hạn.
  • Hỗ trợ đào tạo và đồng hành sau Go-Live: Cung cấp hướng dẫn chi tiết, đào tạo theo vai trò, hỗ trợ kỹ thuật liên tục giúp hệ thống vận hành ổn định và tối ưu ngay từ ngày đầu triển khai.

Làm chủ hệ thống MES là chìa khóa để tối ưu hiệu quả sản xuất và đồng bộ quy trình trong nhà máy. Với hướng dẫn sử dụng phần mềm MES chi tiết từ Beetech, nhân viên và quản lý sẽ có thể vận hành linh hoạt, theo dõi tiến độ chính xác và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực một cách hiệu quả.